Thứ Năm, 26 tháng 5, 2016

KHỚP NỐI SHOWA GIKEN ACL Series

KHỚP NỐI SHOWA GIKEN ACL Series

KHỚP NỐI SHOWA GIKEN ACL Series

STANDARD ROTARY JOINTS ACL Series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối xoay ACL series từ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
ACL 10A RH
ACL 10A LH
ACL 15A RH
ACL 15A LH
ACL 20A RH
ACL 20A LH
ACL 25A RH
ACL 25A LH
ACL 32A RH
ACL 32A LH
ACL 40A RH
ACL 40A LH
ACL 50A RH
ACL 50A LH
ACL 65A RH
ACL 65A LH
ACL 80A RH
ACL 80A LH


Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI XOAY SHOWA GIKEN AC Series

KHỚP NỐI XOAY SHOWA GIKEN AC Series

KHỚP NỐI XOAY SHOWA GIKEN AC Series

STANDARD ROTARY JOINTS AC Series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối xoay ACL series loại tiêu chuẩntừ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
AC15A-6A RH
AC15A-6A LH
AC20A-6A RH
AC20A-6A LH
AC20A-8A RH
AC20A-8A LH
AC25A-8A RH
AC25A-8A LH
AC25A-10A RH
AC25A-10A LH
AC32A-15A RH
AC32A-15A LH
AC40A-15A RH
AC40A-15A LH
AC40A-20A RH
AC40A-20A LH
AC50A-20A RH
AC50A-20A LH
AC50A-25A RH
AC50A-25A LH
AC65A-25A RH
AC65A-25A LH
AC65A-32A RH
AC65A-32A LH
AC80A-40A RH
AC80A-40A LH
AC80A-50A RH
AC80A-50A LH



Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI XOAY SHOWA GIKEN ACLF Series

KHỚP NỐI XOAY SHOWA GIKEN ACLF Series

KHỚP NỐI XOAY SHOWA GIKEN ACLF Series

STANDARD ROTARY JOINTS ACLF Series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối xoay ACLF series loại tiêu chuẩntừ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
ACLF10A
ACLF15A
ACLF20A
ACLF25A
ACLF32A
ACLF40A
ACLF50A
ACLF65A
ACLF80A


Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI XOAY SHOWA GIKEN ACF Series

KHỚP NỐI XOAY SHOWA GIKEN ACF Series

KHỚP NỐI XOAY SHOWA GIKEN ACF Series

STANDARD ROTARY JOINTS ACF Series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối xoay ACF series loại tiêu chuẩntừ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
ACF15A-6A
ACF20A-6A
ACF20A-8A
ACF25A-8A
ACF25A-10A
ACF40A-15A
ACF40A-20A
ACF50A-20A
ACF50A-25A
ACF65A-25A
ACF65A-32A
ACF80A-40A
ACF80A-50A


Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI XOAY SHOWA GIKEN ACW Series

KHỚP NỐI XOAY SHOWA GIKEN ACW Series

KHỚP NỐI XOAY SHOWA GIKEN ACW Series

STANDARD ROTARY JOINTS ACW Series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối xoay ACW series loại tiêu chuẩn từ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
ACW-1 25A-8A RH
ACW-1 25A-8A LH
ACW-1 25A-10A RH
ACW-1 25A-10A LH
ACW-1 32A-15A RH
ACW-1 32A-15A LH
ACW-1 40A-15A RH
ACW-1 40A-15A LH
ACW-1 40A-20A RH
ACW-1 40A-20A LH
ACW-1 50A-20A RH
ACW-1 50A-20A LH
ACW-1 50A-25A RH
ACW-1 50A-25A LH
ACW-1 65A-25A RH
ACW-1 65A-25A LH
ACW-1 65A-32A RH
ACW-1 65A-32A LH
ACW-1 65A-40A RH
ACW-1 65A-40A LH
ACW-1 80A-40A RH
ACW-1 80A-40A LH
ACW-1 80A-50A RH
ACW-1 80A-50A LH
ACW-2 25A-8A RH
ACW-2 25A-8A LH
ACW-2 25A-10A RH
ACW-2 25A-10A LH
ACW-2 32A-15A RH
ACW-2 32A-15A LH
ACW-2 40A-15A RH
ACW-2 40A-15A LH
ACW-2 40A-20A RH
ACW-2 40A-20A LH
ACW-2 50A-20A RH
ACW-2 50A-20A LH
ACW-2 50A-25A RH
ACW-2 50A-25A LH
ACW-2 65A-25A RH
ACW-2 65A-25A LH
ACW-2 65A-32A RH
ACW-2 65A-32A LH
ACW-2 65A-40A RH
ACW-2 65A-40A LH
ACW-2 80A-40A RH
ACW-2 80A-40A LH
ACW-2 80A-50A RH
ACW-2 80A-50A LH


Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI XOAY SHOWA GIKEN NC Series

KHỚP NỐI XOAY SHOWA GIKEN NC Series

KHỚP NỐI XOAY SHOWA GIKEN NC Series

STANDARD ROTARY JOINTS NC Series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối xoay NC series loại tiêu chuẩn từ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
NC15A-6A RH
NC15A-6A LH
NC20A-8A RH
NC20A-8A LH
NC25A-10A RH
NC25A-10A LH
NC32A-15A RH
NC32A-15A LH
NC40A-15A RH
NC40A-15A LH
NC40A-20A RH
NC40A-20A LH
NC50A-20A RH
NC50A-20A LH
NC50A-25A RH
NC50A-25A LH
NC65A-25A RH
NC65A-25A LH
NC65A-32A RH
NC65A-32A LH
NC80A-32A RH
NC80A-32A LH
NC80A-40A RH
NC80A-40A LH
Thông số kỹ thuật dòng khớp nối xoay NC series:
1. Cần có bôi trơn, bảo trì ít
2. khả năng chịu nhiệt độ và áp suất cao
3. Tuổi thọ dài do ma sát thấp và ít bị mòn
4. Thiết kế đơn giản, dễ dàng bảo trì
chất lỏng hơi nước dầu
Nhiệt độ tối đa 180 degrees C
(356 degrees F)
Áp suất tối đa 1.47MPa
Tốc độ xoay tối đa 15A to 40A 300min-1
50A to 80A 100min-1


Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI XOAY SHOWA GIKEN NC Series

KHỚP NỐI XOAY SHOWA GIKEN NC Series

KHỚP NỐI XOAY SHOWA GIKEN NC Series

STANDARD ROTARY JOINTS NC Series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối xoay NC series loại tiêu chuẩn từ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
NC15A-6A RH
NC15A-6A LH
NC20A-8A RH
NC20A-8A LH
NC25A-10A RH
NC25A-10A LH
NC32A-15A RH
NC32A-15A LH
NC40A-15A RH
NC40A-15A LH
NC40A-20A RH
NC40A-20A LH
NC50A-20A RH
NC50A-20A LH
NC50A-25A RH
NC50A-25A LH
NC65A-25A RH
NC65A-25A LH
NC65A-32A RH
NC65A-32A LH
NC80A-32A RH
NC80A-32A LH
NC80A-40A RH
NC80A-40A LH
Thông số kỹ thuật dòng khớp nối xoay NC series:
1. Cần có bôi trơn, bảo trì ít
2. khả năng chịu nhiệt độ và áp suất cao
3. Tuổi thọ dài do ma sát thấp và ít bị mòn
4. Thiết kế đơn giản, dễ dàng bảo trì
chất lỏng hơi nước dầu
Nhiệt độ tối đa 180 degrees C
(356 degrees F)
Áp suất tối đa 1.47MPa
Tốc độ xoay tối đa 15A to 40A 300min-1
50A to 80A 100min-1


Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI XOAY NCL Series SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI XOAY NCL Series SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI XOAY NCL Series SHOWA GIKEN

STANDARD ROTARY JOINTS NCL Series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối xoay NCL series loại tiêu chuẩn từ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
NCL 15A RH
NCL 15A LH
NCL 20A RH
NCL 20A LH
NCL 25A RH
NCL 25A LH
NCL 32A RH
NCL 32A LH
NCL 40A RH
NCL 40A LH
NCL 50A RH
NCL 50A LH
NCL 65A RH
NCL 65A LH
NCL 80A RH
NCL 80A LH


Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI XOAY NCLF Series SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI XOAY NCLF Series SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI XOAY NCLF Series SHOWA GIKEN

STANDARD ROTARY JOINTS NCLF Series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối xoay NCLF series loại tiêu chuẩn từ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
NCLF 15A
NCLF 20A
NCLF 25A
NCLF 32A
NCLF 40A
NCLF 50A
NCLF 65A
NCLF 80A


Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI XOAY NCF Series SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI XOAY NCF Series SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI XOAY NCF Series SHOWA GIKEN

STANDARD ROTARY JOINTS NCF Series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối xoay NCF series loại tiêu chuẩn từ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
NCF 15A-6A
NCF 20A-8A
NCF 25A-10A
NCF 32A-15A
NCF 40A-15A
NCF 40A-20A
NCF 50A-20A
NCF 50A-25A
NCF 65A-25A
NCF 65A-32A
NCF 80A-25A
NCF 80A-32A
NCF 80A-40A


Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI XOAY NCF Series SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI XOAY NCF Series SHOWA GIKENKHỚP NỐI XOAY NCF Series SHOWA GIKEN

STANDARD ROTARY JOINTS NCF Series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối xoay NCF series loại tiêu chuẩn từ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
NCF 15A-6A
NCF 20A-8A
NCF 25A-10A
NCF 32A-15A
NCF 40A-15A
NCF 40A-20A
NCF 50A-20A
NCF 50A-25A
NCF 65A-25A
NCF 65A-32A
NCF 80A-25A
NCF 80A-32A
NCF 80A-40A


Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI KC Series SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI KC Series SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI KC Series SHOWA GIKEN

STANDARD ROTARY JOINTS KC Series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối KC series loại tiêu chuẩn từ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
KC 15A-6A RH
KC 15A-6A LH
KC 20A-8A RH
KC 20A-8A LH
KC 25A-10A RH
KC 25A-10A LH
KC 32A-15A RH
KC 32A-15A LH
KC 40A-15A RH
KC 40A-15A LH
KC 40A-20A RH
KC 40A-20A LH
KC 50A-20A RH
KC 50A-20A LH
KC 50A-25A RH
KC 50A-25A LH
KC 65A-32A RH
KC 65A-32A LH
1. Trọng lượng nhẹ, vỏ làm bằng nhôm
2. Thiết kế nhỏ gọn cấu trúc đơn giản
3. Bôi trơn nhiều do các bạc đạn kín
4. Tốc độ vòng quay cao








chất lỏng Khí, gas, dầu, nước
Nhiệt độ tối đa 100 degrees C
(212 degrees F)
Áp suất tối đa 0.98MPa
Tốc độ xoay tối đa 6A to 25A 1500min-1
32A to 65A 1000min-1


Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI KCL Series SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI KCL Series SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI KCL Series SHOWA GIKEN

STANDARD ROTARY JOINTS KCl Series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối KCL series loại tiêu chuẩn từ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
KCL 6A RH
KCL 6A LH
KCL 8A RH
KCL 8A LH
KCL 10A RH
KCL 10A LH
KCL 15A RH
KCL 15A LH
KCL 20A RH
KCL 20A LH
KCL 25A RH
KCL 25A LH
KCL 32A RH
KCL 32A LH
KCL 40A RH
KCL 40A LH
KCL 50A RH
KCL 50A LH
KCL 65A RH
KCL 65A LH
1. Trọng lượng nhẹ, vỏ làm bằng nhôm
2. Thiết kế nhỏ gọn cấu trúc đơn giản
3. Bôi trơn nhiều do các bạc đạn kín
4. Tốc độ vòng quay cao








chất lỏng Khí, gas, dầu, nước
Nhiệt độ tối đa 100 degrees C
(212 degrees F)
Áp suất tối đa 0.98MPa
Tốc độ xoay tối đa 6A to 25A 1500min-1
32A to 65A 1000min-1


Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI SKCL Series SHOWA GIKEN


KHỚP NỐI SKCL Series SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI SKCL Series SHOWA GIKEN

STANDARD ROTARY JOINTS SKCL Series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối SKCL series loại tiêu chuẩn từ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan

Model:
SKCL 8A RH
SKCL 8A LH
SKCL 10A RH
SKCL 10A LH
SKCL 15A RH
SKCL 15A LH
SKCL 20A RH
SKCL 20A LH
SKCL 25A RH
SKCL 25A LH
SKCL M16X1.5 RH
SKCL M16X1.5 LH
SKCL M18X1.5 RH
SKCL M18X1.5 LH
SKCL M22X1.5 RH
SKCL M22X1.5 LH
SKCL M26X1.5 RH
SKCL M26X1.5 LH
SKCL M30X1.5 RH
SKCL M30X1.5 LH
1. Trọng lượng nhẹ, vỏ làm bằng nhôm
2. Thiết kế nhỏ gọn cấu trúc đơn giản
3. Bôi trơn nhiều do các bạc đạn kín
4. Tốc độ vòng quay cao








chất lỏng Khí, gas, dầu, nước
Nhiệt độ tối đa 100 degrees C
(212 degrees F)
Áp suất tối đa 0.98MPa
Tốc độ xoay tối đa 6A to 25A 1500min-1
32A to 65A 1000min-1


Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI TIÊU CHUẨN RXE Series SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI TIÊU CHUẨN RXE Series SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI TIÊU CHUẨN RXE Series SHOWA GIKEN

STANDARD ROTARY JOINTS RXE series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối tiêu chuẩn RXE series từ nhà sản xuất SHOWA GIKEN xuất xứ Japan
Model:

Simplex
Duplex Stationary Internal Pipe
RXE 1008 RH
RXE 1008 LH
RXE 1010 RH
RXE 1010 LH
RXE 1015 RH
RXE 1015 LH
RXE 1020 LH
RXE 1020 RH
RXE 1025 LH
RXE 1025 RH
RXE 1032 RH
RXE 1032 LH
RXE 1040 LH
RXE 1040 RH
RXE 1050 RH
RXE 1050 LH
RXE 1065 LH
RXE 1065 RH
RXE 1080 RH
RXE 1080 LH
RXE 1110 RH
RXE 1110 LH
RXE 1115 RH
RXE 1115 LH
RXE 1120 RH
RXE 1120 LH
RXE 1125 LH
RXE 1125 RH
RXE 1132 RH
RXE 1132 LH
RXE 1140 RH
RXE 1140 LH
RXE 1210 RH
RXE 1210 LH
RXE 1215 LH
RXE 1215 RH
RXE 1220 RH
RXE 1220 LH
RXE 1225 LH
RXE 1225 RH
RXE 1232 LH
RXE 1232 RH
RXE 1240 LH
RXE 1240 RH
RXE 1310 RH
RXE 1310 LH
RXE 1315 LH
RXE 1315 RH
RXE 1320 LH
RXE 1320 RH
RXE 1325 RH
RXE 1325 LH
RXE 1610 LH
RXE 1610 RH
RXE 1615 LH
RXE 1615 RH
RXE 1620 RH
RXE 1620 LH
RXE 1625 RH
RXE 1625 LH
RXE 1632 RH
RXE 1632 LH
RXE 1640 LH
RXE 1640 RH
RXE 1710 RH
RXE 1710 LH
RXE 1715 LH
RXE 1715 RH
RXE 1720 LH
RXE 1720 RH
RXE 1725 RH
RXE 1725 LH
RXE 1732 RH
RXE 1732 LH
RXE 1740 LH
RXE 1740 RH
RXE 2115
RXE 2120
RXE 2125
RXE 2132
RXE 2140
RXE 2150
RXE 2165
RXE 2180
RXE 5015 RH
RXE 5015 LH
RXE 5020 RH
RXE 5020 LH
RXE 5025 LH
RXE 5025 RH
RXE 5032 RH
RXE 5032 LH
RXE 5040 LH
RXE 5040 RH
RXE 5050 LH
RXE 5050 RH
RXE 5065 LH
RXE 5065 RH
RXE 5080 LH
RXE 5080 RH
RXE 5115 RH
RXE 5115 LH
RXE 5120 RH
RXE 5120 LH
RXE 5125 RH
RXE 5125 LH
RXE 5132 RH
RXE 5132 LH
RXE 5140 RH
RXE 5140 LH
RXE 5215 RH
RXE 5215 LH
RXE 5220 RH
RXE 5220 LH
RXE 5225 RH
RXE 5225 LH
RXE 5232 RH
RXE 5232 LH
RXE 5240 LH
RXE 5240 RH
RXE 5615 RH
RXE 5615 LH
RXE 5620 RH
RXE 5620 LH
RXE 5625 RH
RXE 5625 LH
RXE 5632 RH
RXE 5632 LH
RXE 5640 RH
RXE 5640 LH
RXE 5650 RH
RXE 5650 LH
RXE 5665 LH
RXE 5665 RH
RXE 5680 RH
RXE 5680 LH
RXE 5715 RH
RXE 5715 LH
RXE 5720 RH
RXE 5720 LH
RXE 5725 RH
RXE 5725 LH
RXE 5732 RH
RXE 5732 LH
RXE 5740 RH
RXE 5740 LH
RXE 6115
RXE 6120
RXE 6125
RXE 6132
RXE 6140
RXE 6150
RXE 6165
RXE 6180
RXK 6081
RXK 6082
RJ-RXE 3015 RH
RJ-RXE 3015 LH
RJ-RXE 3020 LH
RJ-RXE 3020 RH
RJ-RXE 3025 LH
RJ-RXE 3025 RH
RXE 3032 LH
RXE 3032 RH
RXE 3040 LH
RXE 3040 RH
RXE 3050 LH
RXE 3050 RH
RXE 3065 LH
RXE 3065 RH
RXE 3080 LH
RXE 3080 RH
RXE 3115 RH
RXE 3115 LH
RXE 3120 LH
RXE 3120 RH
RXE 3125 RH
RXE 3125 LH
RXE 3132 LH
RXE 3132 RH
RXE 3140 LH
RXE 3140 RH
RXE 3215 LH
RXE 3215 RH
RXE 3220 LH
RXE 3220 RH
RXE 3225 LH
RXE 3225 RH
RXE 3232 LH
RXE 3232 RH
RXE 3240 LH
RXE 3240 RH
RXE 3315 LH
RXE 3315 RH
RXE 3320 RH
RXE 3320 LH
RXE 3325 RH
RXE 3325 LH
RXE 3615 RH
RXE 3615 LH
RXE 3620 LH
RXE 3620 RH
RXE 3625 LH
RXE 3625 RH
RXE 3632 LH
RXE 3632 RH
RXE 3640 LH
RXE 3640 RH
RXE 3715 RH
RXE 3715 LH
RXE 3720 LH
RXE 3720 RH
RXE 3725 LH
RXE 3725 RH
RXE 3732 LH
RXE 3732 RH
RXE 3740 LH
RXE 3740 RH
RXE 4115
RXE 4120
RXE 4125
RXE 4132
RXE 4140
RXE 4150
RXE 4165
RXE 4180
RXE 5015K RH
RXE 5015K LH
RXE 5020K RH
RXE 5020K LH
RXE 5025K LH
RXE 5025K RH
RXE 5032K LH
RXE 5032K RH
RXE 5040K LH
RXE 5040K RH
RXE 5050K LH
RXE 5050K RH
RXE 5065K LH
RXE 5065K RH
RXE 5080K LH
RXE 5080K RH
RXE 5115K LH
RXE 5115K RH
RXE 5120K LH
RXE 5120K RH
RXE 5125K LH
RXE 5125K RH
RXE 5132K LH
RXE 5132K RH
RXE 5140K LH
RXE 5140K RH
RXE 5215K RH
RXE 5215K LH
RXE 5220K LH
RXE 5220K RH
RXE 5225K LH
RXE 5225K RH
RXE 5232K LH
RXE 5232K RH
RXE 5240K LH
RXE 5240K RH
RXE 5615K RH
RXE 5615K LH
RXE 5620K RH
RXE 5620K LH
RXE 5625K LH
RXE 5625K RH
RXE 5632K LH
RXE 5632K RH
RXE 5640K LH
RXE 5640K RH
RXE 5650K LH
RXE 5650K RH
RXE 5665K LH
RXE 5665K RH
RXE 5680K LH
RXE 5680K RH
RXE 5715K RH
RXE 5715K LH
RXE 5720K LH
RXE 5720K RH
RXE 5725K LH
RXE 5725K RH
RXE 5732K LH
RXE 5732K RH
RXE 5740K LH
RXE 5740K RH
RXE 6115K
RXE 6120K
RXE 6125K
RXE 6132K
RXE 6140K
RXE 6150K
RXE 6165K
RXE 6180K
RXK 6081K
RXK 6082K
1. Dòng RX series có khả năng hoạt động lâu dài mà không hư hỏng, dễ dàng bảo trì, vỏ được làm bằng đồng thau
2. Đảm bảo hoạt động ổn định
3.
4 lỗ thông hơi trong lớp vỏ  cho phép phát hiện rò rỉ trước khi chất lỏng ăn mòn các vòng bi.
5. RXE SUS Series được thêm vào các rotor
.
                          Kiểu RXE
chất lỏng Nước, dầu, khí, Gas
Nhiệt độ tối đa 100 degrees C
(212 degrees F)
Áp suất tối đa [Vacuum:Up to 13.KPa abs for each size]
10A to 25A 2.25MPa
32A to 40A 1.67MPa
50A to 80A 1.18MPa

Air or gas:for each size
Max. 0.98MPa
Tốc độ xoay tối đa 10A to 25A 3500min-1
32A to 40A 2000min-1
50A to 80A 750min-1
                       Kiểu RXK
Chất lỏng Nước, dầu, khí, Gas
Nhiệt độ tối đa 100 degrees C
(212 degrees F)
Áp suất tối đa 90A , 100A 500min-1
Tốc độ xoay tối đa 90A , 100A 0.98MPa
                            Kiểu RXH
Chất lỏng Water. Hot Water.Therm Oil
Nhiệt độ tối đa 150 degrees C
(302 degrees F)
Áp suất tối đa [Vacuum:Up to 13KPa abs for each size]
10A to 25A 2.25MPa
32A to 40A 1.67MPa
50A to 80A 1.18MPa
Tốc độ xoay tối đa 10A to 25A 3500min-1
32A to 40A 2000min-1
50A to 80A 750min-1
Thông số kỹ thuật các dòng khớp nối tiêu chuẩn RXE series:


Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI TIÊU CHUẨN RXE Series SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI TIÊU CHUẨN RXE Series SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI TIÊU CHUẨN RXE Series SHOWA GIKEN

STANDARD ROTARY JOINTS RXE series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối tiêu chuẩn RXE series từ nhà sản xuất SHOWA GIKEN xuất xứ Japan
Model:

Simplex
Duplex Stationary Internal Pipe
RXE 1008 RH
RXE 1008 LH
RXE 1010 RH
RXE 1010 LH
RXE 1015 RH
RXE 1015 LH
RXE 1020 LH
RXE 1020 RH
RXE 1025 LH
RXE 1025 RH
RXE 1032 RH
RXE 1032 LH
RXE 1040 LH
RXE 1040 RH
RXE 1050 RH
RXE 1050 LH
RXE 1065 LH
RXE 1065 RH
RXE 1080 RH
RXE 1080 LH
RXE 1110 RH
RXE 1110 LH
RXE 1115 RH
RXE 1115 LH
RXE 1120 RH
RXE 1120 LH
RXE 1125 LH
RXE 1125 RH
RXE 1132 RH
RXE 1132 LH
RXE 1140 RH
RXE 1140 LH
RXE 1210 RH
RXE 1210 LH
RXE 1215 LH
RXE 1215 RH
RXE 1220 RH
RXE 1220 LH
RXE 1225 LH
RXE 1225 RH
RXE 1232 LH
RXE 1232 RH
RXE 1240 LH
RXE 1240 RH
RXE 1310 RH
RXE 1310 LH
RXE 1315 LH
RXE 1315 RH
RXE 1320 LH
RXE 1320 RH
RXE 1325 RH
RXE 1325 LH
RXE 1610 LH
RXE 1610 RH
RXE 1615 LH
RXE 1615 RH
RXE 1620 RH
RXE 1620 LH
RXE 1625 RH
RXE 1625 LH
RXE 1632 RH
RXE 1632 LH
RXE 1640 LH
RXE 1640 RH
RXE 1710 RH
RXE 1710 LH
RXE 1715 LH
RXE 1715 RH
RXE 1720 LH
RXE 1720 RH
RXE 1725 RH
RXE 1725 LH
RXE 1732 RH
RXE 1732 LH
RXE 1740 LH
RXE 1740 RH
RXE 2115
RXE 2120
RXE 2125
RXE 2132
RXE 2140
RXE 2150
RXE 2165
RXE 2180
RXE 5015 RH
RXE 5015 LH
RXE 5020 RH
RXE 5020 LH
RXE 5025 LH
RXE 5025 RH
RXE 5032 RH
RXE 5032 LH
RXE 5040 LH
RXE 5040 RH
RXE 5050 LH
RXE 5050 RH
RXE 5065 LH
RXE 5065 RH
RXE 5080 LH
RXE 5080 RH
RXE 5115 RH
RXE 5115 LH
RXE 5120 RH
RXE 5120 LH
RXE 5125 RH
RXE 5125 LH
RXE 5132 RH
RXE 5132 LH
RXE 5140 RH
RXE 5140 LH
RXE 5215 RH
RXE 5215 LH
RXE 5220 RH
RXE 5220 LH
RXE 5225 RH
RXE 5225 LH
RXE 5232 RH
RXE 5232 LH
RXE 5240 LH
RXE 5240 RH
RXE 5615 RH
RXE 5615 LH
RXE 5620 RH
RXE 5620 LH
RXE 5625 RH
RXE 5625 LH
RXE 5632 RH
RXE 5632 LH
RXE 5640 RH
RXE 5640 LH
RXE 5650 RH
RXE 5650 LH
RXE 5665 LH
RXE 5665 RH
RXE 5680 RH
RXE 5680 LH
RXE 5715 RH
RXE 5715 LH
RXE 5720 RH
RXE 5720 LH
RXE 5725 RH
RXE 5725 LH
RXE 5732 RH
RXE 5732 LH
RXE 5740 RH
RXE 5740 LH
RXE 6115
RXE 6120
RXE 6125
RXE 6132
RXE 6140
RXE 6150
RXE 6165
RXE 6180
RXK 6081
RXK 6082
RJ-RXE 3015 RH
RJ-RXE 3015 LH
RJ-RXE 3020 LH
RJ-RXE 3020 RH
RJ-RXE 3025 LH
RJ-RXE 3025 RH
RXE 3032 LH
RXE 3032 RH
RXE 3040 LH
RXE 3040 RH
RXE 3050 LH
RXE 3050 RH
RXE 3065 LH
RXE 3065 RH
RXE 3080 LH
RXE 3080 RH
RXE 3115 RH
RXE 3115 LH
RXE 3120 LH
RXE 3120 RH
RXE 3125 RH
RXE 3125 LH
RXE 3132 LH
RXE 3132 RH
RXE 3140 LH
RXE 3140 RH
RXE 3215 LH
RXE 3215 RH
RXE 3220 LH
RXE 3220 RH
RXE 3225 LH
RXE 3225 RH
RXE 3232 LH
RXE 3232 RH
RXE 3240 LH
RXE 3240 RH
RXE 3315 LH
RXE 3315 RH
RXE 3320 RH
RXE 3320 LH
RXE 3325 RH
RXE 3325 LH
RXE 3615 RH
RXE 3615 LH
RXE 3620 LH
RXE 3620 RH
RXE 3625 LH
RXE 3625 RH
RXE 3632 LH
RXE 3632 RH
RXE 3640 LH
RXE 3640 RH
RXE 3715 RH
RXE 3715 LH
RXE 3720 LH
RXE 3720 RH
RXE 3725 LH
RXE 3725 RH
RXE 3732 LH
RXE 3732 RH
RXE 3740 LH
RXE 3740 RH
RXE 4115
RXE 4120
RXE 4125
RXE 4132
RXE 4140
RXE 4150
RXE 4165
RXE 4180
RXE 5015K RH
RXE 5015K LH
RXE 5020K RH
RXE 5020K LH
RXE 5025K LH
RXE 5025K RH
RXE 5032K LH
RXE 5032K RH
RXE 5040K LH
RXE 5040K RH
RXE 5050K LH
RXE 5050K RH
RXE 5065K LH
RXE 5065K RH
RXE 5080K LH
RXE 5080K RH
RXE 5115K LH
RXE 5115K RH
RXE 5120K LH
RXE 5120K RH
RXE 5125K LH
RXE 5125K RH
RXE 5132K LH
RXE 5132K RH
RXE 5140K LH
RXE 5140K RH
RXE 5215K RH
RXE 5215K LH
RXE 5220K LH
RXE 5220K RH
RXE 5225K LH
RXE 5225K RH
RXE 5232K LH
RXE 5232K RH
RXE 5240K LH
RXE 5240K RH
RXE 5615K RH
RXE 5615K LH
RXE 5620K RH
RXE 5620K LH
RXE 5625K LH
RXE 5625K RH
RXE 5632K LH
RXE 5632K RH
RXE 5640K LH
RXE 5640K RH
RXE 5650K LH
RXE 5650K RH
RXE 5665K LH
RXE 5665K RH
RXE 5680K LH
RXE 5680K RH
RXE 5715K RH
RXE 5715K LH
RXE 5720K LH
RXE 5720K RH
RXE 5725K LH
RXE 5725K RH
RXE 5732K LH
RXE 5732K RH
RXE 5740K LH
RXE 5740K RH
RXE 6115K
RXE 6120K
RXE 6125K
RXE 6132K
RXE 6140K
RXE 6150K
RXE 6165K
RXE 6180K
RXK 6081K
RXK 6082K
1. Dòng RX series có khả năng hoạt động lâu dài mà không hư hỏng, dễ dàng bảo trì, vỏ được làm bằng đồng thau
2. Đảm bảo hoạt động ổn định
3.
4 lỗ thông hơi trong lớp vỏ  cho phép phát hiện rò rỉ trước khi chất lỏng ăn mòn các vòng bi.
5. RXE SUS Series được thêm vào các rotor
.
                          Kiểu RXE
chất lỏng Nước, dầu, khí, Gas
Nhiệt độ tối đa 100 degrees C
(212 degrees F)
Áp suất tối đa [Vacuum:Up to 13.KPa abs for each size]
10A to 25A 2.25MPa
32A to 40A 1.67MPa
50A to 80A 1.18MPa

Air or gas:for each size
Max. 0.98MPa
Tốc độ xoay tối đa 10A to 25A 3500min-1
32A to 40A 2000min-1
50A to 80A 750min-1
                       Kiểu RXK
Chất lỏng Nước, dầu, khí, Gas
Nhiệt độ tối đa 100 degrees C
(212 degrees F)
Áp suất tối đa 90A , 100A 500min-1
Tốc độ xoay tối đa 90A , 100A 0.98MPa
                            Kiểu RXH
Chất lỏng Water. Hot Water.Therm Oil
Nhiệt độ tối đa 150 degrees C
(302 degrees F)
Áp suất tối đa [Vacuum:Up to 13KPa abs for each size]
10A to 25A 2.25MPa
32A to 40A 1.67MPa
50A to 80A 1.18MPa
Tốc độ xoay tối đa 10A to 25A 3500min-1
32A to 40A 2000min-1
50A to 80A 750min-1
Thông số kỹ thuật các dòng khớp nối tiêu chuẩn RXE series:


Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI XOAY TIÊU CHUẨN SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI XOAY TIÊU CHUẨN SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI XOAY TIÊU CHUẨN SHOWA GIKEN

STANDARD ROTARY JOINTS RXH series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối xoay tiêu chuẩn RXH series từ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
Simplex
Duplex Stationary
Internal Pipe
RJ-RXH 1010 LH
RJ-RXH 1010 RH
RJ-RXH 1015 LH
RJ-RXH 1015 RH
RJ-RXH 1020 LH
RJ-RXH 1020 RH
RJ-RXH 1025 RH
RJ-RXH 1025 LH
RJ-RXH 1032 RH
RJ-RXH 1032 LH
RJ-RXH 1040 RH
RJ-RXH 1040 LH
RJ-RXH 1050 RH
RJ-RXH 1050 LH
RJ-RXH 1065 RH
RJ-RXH 1065 LH
RJ-RXH 1080 RH
RJ-RXH 1080 LH
RJ-RXH 1110 LH
RJ-RXH 1110 RH
RJ-RXH 1115 RH
RJ-RXH 1115 LH
RJ-RXH 1120 LH
RJ-RXH 1120 RH
RJ-RXH 1125 LH
RJ-RXH 1125 RH
RJ-RXH 1132 RH
RJ-RXH 1132 LH
RJ-RXH 1140 RH
RJ-RXH 1140 LH
RJ-RXH 1210 RH
RJ-RXH 1210 LH
RJ-RXH 1215 LH
RJ-RXH 1215 RH
RJ-RXH 1220 RH
RJ-RXH 1220 LH
RJ-RXH 1225 LH
RJ-RXH 1225 RH
RJ-RXH 1232 LH
RJ-RXH 1232 RH
RJ-RXH 1240 RH
RJ-RXH 1240 LH
RJ-RXH 3015 LH
RJ-RXH 3015 RH
RJ-RXH 3020 RH
RJ-RXH 3020 LH
RJ-RXH 3025 LH
RJ-RXH 3025 RH
RJ-RXH 3032 LH
RJ-RXH 3032 RH
RJ-RXH 3040 LH
RJ-RXH 3040 RH
RJ-RXH 3050 LH
RJ-RXH 3050 RH
RJ-RXH 3065 LH
RJ-RXH 3065 RH
RJ-RXH 3080 LH
RJ-RXH 3080 RH
RJ-RXH 3115 LH
RJ-RXH 3115 RH
RJ-RXH 3120 LH
RJ-RXH 3120 RH
RJ-RXH 3125 LH
RJ-RXH 3125 RH
RJ-RXH 3132 LH
RJ-RXH 3132 RH
RJ-RXH 3140 LH
RJ-RXH 3140 RH
RJ-RXH 3215 LH
RJ-RXH 3215 RH
RJ-RXH 3220 LH
RJ-RXH 3220 RH
RJ-RXH 3225 LH
RJ-RXH 3225 RH
RJ-RXH 3232 LH
RJ-RXH 3232 RH
RJ-RXH 3240 LH
RJ-RXH 3240 RH
1. Dòng RX series có khả năng hoạt động lâu dài mà không hư hỏng, dễ dàng bảo trì, vỏ được làm bằng đồng thau
2. Đảm bảo hoạt động ổn định
3.
4 lỗ thông hơi trong lớp vỏ  cho phép phát hiện rò rỉ trước khi chất lỏng ăn mòn các vòng bi.
5. RXE SUS Series được thêm vào các rotor
.
                          Kiểu RXE
chất lỏng Nước, dầu, khí, Gas
Nhiệt độ tối đa 100 degrees C
(212 degrees F)
Áp suất tối đa [Vacuum:Up to 13.KPa abs for each size]
10A to 25A 2.25MPa
32A to 40A 1.67MPa
50A to 80A 1.18MPa

Air or gas:for each size
Max. 0.98MPa
Tốc độ xoay tối đa 10A to 25A 3500min-1
32A to 40A 2000min-1
50A to 80A 750min-1
                       Kiểu RXK
Chất lỏng Nước, dầu, khí, Gas
Nhiệt độ tối đa 100 degrees C
(212 degrees F)
Áp suất tối đa 90A , 100A 500min-1
Tốc độ xoay tối đa 90A , 100A 0.98MPa
                            Kiểu RXH
Chất lỏng Water. Hot Water.Therm Oil
Nhiệt độ tối đa 150 degrees C
(302 degrees F)
Áp suất tối đa [Vacuum:Up to 13KPa abs for each size]
10A to 25A 2.25MPa
32A to 40A 1.67MPa
50A to 80A 1.18MPa
Tốc độ xoay tối đa 10A to 25A 3500min-1
32A to 40A 2000min-1
50A to 80A 750min-1
Thông số kỹ thuật các dòng khớp nối tiêu chuẩn RXH series:


Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI XOAY TIÊU CHUẨN SHOWA GIKEN



KHỚP NỐI XOAY TIÊU CHUẨN SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI XOAY TIÊU CHUẨN SHOWA GIKEN

STANDARD ROTARY JOINTS RXH series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối xoay tiêu chuẩn RXH series từ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
Simplex
Duplex Stationary
Internal Pipe
RJ-RXH 1010 LH
RJ-RXH 1010 RH
RJ-RXH 1015 LH
RJ-RXH 1015 RH
RJ-RXH 1020 LH
RJ-RXH 1020 RH
RJ-RXH 1025 RH
RJ-RXH 1025 LH
RJ-RXH 1032 RH
RJ-RXH 1032 LH
RJ-RXH 1040 RH
RJ-RXH 1040 LH
RJ-RXH 1050 RH
RJ-RXH 1050 LH
RJ-RXH 1065 RH
RJ-RXH 1065 LH
RJ-RXH 1080 RH
RJ-RXH 1080 LH
RJ-RXH 1110 LH
RJ-RXH 1110 RH
RJ-RXH 1115 RH
RJ-RXH 1115 LH
RJ-RXH 1120 LH
RJ-RXH 1120 RH
RJ-RXH 1125 LH
RJ-RXH 1125 RH
RJ-RXH 1132 RH
RJ-RXH 1132 LH
RJ-RXH 1140 RH
RJ-RXH 1140 LH
RJ-RXH 1210 RH
RJ-RXH 1210 LH
RJ-RXH 1215 LH
RJ-RXH 1215 RH
RJ-RXH 1220 RH
RJ-RXH 1220 LH
RJ-RXH 1225 LH
RJ-RXH 1225 RH
RJ-RXH 1232 LH
RJ-RXH 1232 RH
RJ-RXH 1240 RH
RJ-RXH 1240 LH
RJ-RXH 3015 LH
RJ-RXH 3015 RH
RJ-RXH 3020 RH
RJ-RXH 3020 LH
RJ-RXH 3025 LH
RJ-RXH 3025 RH
RJ-RXH 3032 LH
RJ-RXH 3032 RH
RJ-RXH 3040 LH
RJ-RXH 3040 RH
RJ-RXH 3050 LH
RJ-RXH 3050 RH
RJ-RXH 3065 LH
RJ-RXH 3065 RH
RJ-RXH 3080 LH
RJ-RXH 3080 RH
RJ-RXH 3115 LH
RJ-RXH 3115 RH
RJ-RXH 3120 LH
RJ-RXH 3120 RH
RJ-RXH 3125 LH
RJ-RXH 3125 RH
RJ-RXH 3132 LH
RJ-RXH 3132 RH
RJ-RXH 3140 LH
RJ-RXH 3140 RH
RJ-RXH 3215 LH
RJ-RXH 3215 RH
RJ-RXH 3220 LH
RJ-RXH 3220 RH
RJ-RXH 3225 LH
RJ-RXH 3225 RH
RJ-RXH 3232 LH
RJ-RXH 3232 RH
RJ-RXH 3240 LH
RJ-RXH 3240 RH
1. Dòng RX series có khả năng hoạt động lâu dài mà không hư hỏng, dễ dàng bảo trì, vỏ được làm bằng đồng thau
2. Đảm bảo hoạt động ổn định
3.
4 lỗ thông hơi trong lớp vỏ  cho phép phát hiện rò rỉ trước khi chất lỏng ăn mòn các vòng bi.
5. RXE SUS Series được thêm vào các rotor
.
                          Kiểu RXE
chất lỏng Nước, dầu, khí, Gas
Nhiệt độ tối đa 100 degrees C
(212 degrees F)
Áp suất tối đa [Vacuum:Up to 13.KPa abs for each size]
10A to 25A 2.25MPa
32A to 40A 1.67MPa
50A to 80A 1.18MPa

Air or gas:for each size
Max. 0.98MPa
Tốc độ xoay tối đa 10A to 25A 3500min-1
32A to 40A 2000min-1
50A to 80A 750min-1
                       Kiểu RXK
Chất lỏng Nước, dầu, khí, Gas
Nhiệt độ tối đa 100 degrees C
(212 degrees F)
Áp suất tối đa 90A , 100A 500min-1
Tốc độ xoay tối đa 90A , 100A 0.98MPa
                            Kiểu RXH
Chất lỏng Water. Hot Water.Therm Oil
Nhiệt độ tối đa 150 degrees C
(302 degrees F)
Áp suất tối đa [Vacuum:Up to 13KPa abs for each size]
10A to 25A 2.25MPa
32A to 40A 1.67MPa
50A to 80A 1.18MPa
Tốc độ xoay tối đa 10A to 25A 3500min-1
32A to 40A 2000min-1
50A to 80A 750min-1
Thông số kỹ thuật các dòng khớp nối tiêu chuẩn RXH series:


Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI CHUYỂN ĐỘNG SHOWA GIKEN


KHỚP NỐI CHUYỂN ĐỘNG SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI CHUYỂN ĐỘNG SHOWA GIKEN

STANDARD SWIVEL JOINTS

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối chuyển động A Series từ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
A-1 10A
A-1 15A
A-1 20A
A-1 25A
A-1 32A
A-1 40A
A-1 50A
A-1 65A
A-1 80A
A-1 100A
A-2 10A
A-2 15A
A-2 20A
A-2 25A
A-2 32A
A-2 40A
A-2 50A
A-2 65A
A-2 80A
A-2 100A
A-3 10A
A-3 15A
A-3 20A
A-3 25A
A-3 32A
A-3 40A
A-3 50A
A-3 65A
A-3 80A
A-3 100A
A-4 10A
A-4 15A
A-4 20A
A-4 25A
A-4 32A
A-4 40A
A-4 50A
A-4 65A
A-4 80A
A-4 100A
A-5 10A
A-5 15A
A-5 20A
A-5 25A
A-5 32A
A-5 40A
A-5 50A
A-5 65A
A-5 80A
A-5 100A
A-6 10A
A-6 15A
A-6 20A
A-6 25A
A-6 32A
A-6 40A
A-6 50A
A-6 65A
A-6 80A
A-6 100A
1. Các Khớp xoay có thể xoay 360 độ.
2. Chúng cần 1 lực bằng tay lớn để vặn
3. Cấu trúc đơn giản.

Chú ý : sử dụng với một chất lỏng ở 100 độ C (212 độ F) hoặc nhiều hơn hoặc với một chất lỏng đặc biệt.


Áp suất tối đa 4.1MPa
Nhiệt độ tối đa 100 degrees C
(212 degrees F)
Chất liệu Gang dẻo
(1 phần có Thép Carbon)
Chốt NBR O-ring
Kết nối Female Taper Thread (Rc)



Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI QUAY AS SERIES SHOWA GIKEN



KHỚP NỐI QUAY AS SERIES SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI QUAY AS SERIES SHOWA GIKEN

STANDARD SWIVEL JOINTS AS Series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối quay AS Series từ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
AS-1 10A
AS-1 15A
AS-1 20A
AS-1 25A
AS-1 32A
AS-1 40A
AS-1 50A
AS-1 65A
AS-1 80A
AS-2 10A
AS-2 15A
AS-2 20A
AS-2 25A
AS-2 32A
AS-2 40A
AS-2 50A
AS-2 65A
AS-2 80A
AS-3 10A
AS-3 15A
AS-3 20A
AS-3 25A
AS-3 32A
AS-3 40A
AS-3 50A
AS-3 65A
AS-3 80A
1. Các Khớp xoay có thể xoay 360 độ.
2. Chúng cần 1 lực bằng tay lớn để vặn
3. Cấu trúc đơn giản.

Chú ý : sử dụng với một chất lỏng ở 100 độ C (212 độ F) hoặc nhiều hơn hoặc với một chất lỏng đặc biệt.


Áp suất tối đa 10A to 50A 4.1MPa
65A to 80A 2.1MPa
Nhiệt độ tối đa 100 degrees C
(212 degrees F)
Chất liệu thép không gỉ
Chốt NBR O-ring



Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI QUAY C SERIES SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI QUAY C SERIES SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI QUAY C SERIES SHOWA GIKEN

STANDARD SWIVEL JOINTS C Series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối quay C Series từ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
C-1 40A x 10K
C-1 50A x 10K
C-1 65A x 10K
C-1 80A x 10K
C-1 100A x 10K
C-1 125A x 10K
C-1 150A x 10K
C-1 200A x 10K
C-1 250A x 10K
C-1 300A x 10K
C-1 350A x 10K
C-2 40A x 10K
C-2 50A x 10K
C-2 65A x 10K
C-2 80A x 10K
C-2 100A x 10K
C-2 125A x 10K
C-2 150A x 10K
C-2 200A x 10K
C-2 250A x 10K
C-2 300A x 10K
C-2 350A x 10K
C-3 40A x 10K
C-3 50A x 10K
C-3 65A x 10K
C-3 80A x 10K
C-3 100A x 10K
C-3 125A x 10K
C-3 150A x 10K
C-3 200A x 10K
C-3 250A x 10K
C-3 300A x 10K
C-3 350A x 10K
C-4 40A x 10K
C-4 50A x 10K
C-4 65A x 10K
C-4 80A x 10K
C-4 100A x 10K
C-4 125A x 10K
C-4 150A x 10K
C-4 200A x 10K
C-4 250A x 10K
C-4 300A x 10K
C-4 350A x 10K
C-5 40A x 10K
C-5 50A x 10K
C-5 65A x 10K
C-5 80A x 10K
C-5 100A x 10K
C-5 125A x 10K
C-5 150A x 10K
C-5 200A x 10K
C-5 250A x 10K
C-5 300A x 10K
C-5 350A x 10K
C-6 40A x 10K
C-6 50A x 10K
C-6 65A x 10K
C-6 80A x 10K
C-6 100A x 10K
C-6 125A x 10K
C-6 150A x 10K
C-6 200A x 10K
C-6 250A x 10K
C-6 300A x 10K
C-6 350A x 10K
1. Các Khớp xoay có thể xoay 360 độ.
2. Chúng cần 1 lực bằng tay lớn để vặn
3. Cấu trúc đơn giản.

Chú ý : sử dụng với một chất lỏng ở 100 độ C (212 độ F) hoặc nhiều hơn hoặc với một chất lỏng đặc biệt.



Áp suất tối đa 2.1MPa
Nhiệt độ tối đa 100 degrees C
(212 degrees F)
Chất liệu Thép hàn
Chốt NBR O-ring
Kiểu kết nối mặt bích



Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI QUAY C SERIES SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI QUAY C SERIES SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI QUAY C SERIES SHOWA GIKEN

STANDARD SWIVEL JOINTS C Series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối quay C Series từ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
C-1 40A x 10K
C-1 50A x 10K
C-1 65A x 10K
C-1 80A x 10K
C-1 100A x 10K
C-1 125A x 10K
C-1 150A x 10K
C-1 200A x 10K
C-1 250A x 10K
C-1 300A x 10K
C-1 350A x 10K
C-2 40A x 10K
C-2 50A x 10K
C-2 65A x 10K
C-2 80A x 10K
C-2 100A x 10K
C-2 125A x 10K
C-2 150A x 10K
C-2 200A x 10K
C-2 250A x 10K
C-2 300A x 10K
C-2 350A x 10K
C-3 40A x 10K
C-3 50A x 10K
C-3 65A x 10K
C-3 80A x 10K
C-3 100A x 10K
C-3 125A x 10K
C-3 150A x 10K
C-3 200A x 10K
C-3 250A x 10K
C-3 300A x 10K
C-3 350A x 10K
C-4 40A x 10K
C-4 50A x 10K
C-4 65A x 10K
C-4 80A x 10K
C-4 100A x 10K
C-4 125A x 10K
C-4 150A x 10K
C-4 200A x 10K
C-4 250A x 10K
C-4 300A x 10K
C-4 350A x 10K
C-5 40A x 10K
C-5 50A x 10K
C-5 65A x 10K
C-5 80A x 10K
C-5 100A x 10K
C-5 125A x 10K
C-5 150A x 10K
C-5 200A x 10K
C-5 250A x 10K
C-5 300A x 10K
C-5 350A x 10K
C-6 40A x 10K
C-6 50A x 10K
C-6 65A x 10K
C-6 80A x 10K
C-6 100A x 10K
C-6 125A x 10K
C-6 150A x 10K
C-6 200A x 10K
C-6 250A x 10K
C-6 300A x 10K
C-6 350A x 10K
1. Các Khớp xoay có thể xoay 360 độ.
2. Chúng cần 1 lực bằng tay lớn để vặn
3. Cấu trúc đơn giản.

Chú ý : sử dụng với một chất lỏng ở 100 độ C (212 độ F) hoặc nhiều hơn hoặc với một chất lỏng đặc biệt.



Áp suất tối đa 2.1MPa
Nhiệt độ tối đa 100 degrees C
(212 degrees F)
Chất liệu Thép hàn
Chốt NBR O-ring
Kiểu kết nối mặt bích



Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI QUAY CS SERIES SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI QUAY CS SERIES SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI QUAY CS SERIES SHOWA GIKEN

STANDARD SWIVEL JOINTS C Series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối quay CS Series từ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
CS-1 40A x 10K
CS-1 50A x 10K
CS-1 65A x 10K
CS-1 80A x 10K
CS-1 100A x 10K
CS-1 125A x 10K
CS-1 150A x 10K
CS-1 200A x 10K
CS-2 40A x 10K
CS-2 50A x 10K
CS-2 65A x 10K
CS-2 80A x 10K
CS-2 100A x 10K
CS-2 125A x 10K
CS-2 150A x 10K
CS-2 200A x 10K
CS-3 40A x 10K
CS-3 50A x 10K
CS-3 65A x 10K
CS-3 80A x 10K
CS-3 100A x 10K
CS-3 125A x 10K
CS-3 150A x 10K
CS-3 200A x 10K
CS-4 40A x 10K
CS-4 50A x 10K
CS-4 65A x 10K
CS-4 80A x 10K
CS-4 100A x 10K
CS-4 125A x 10K
CS-4 150A x 10K
CS-4 200A x 10K
CS-5 40A x 10K
CS-5 50A x 10K
CS-5 65A x 10K
CS-5 80A x 10K
CS-5 100A x 10K
CS-5 125A x 10K
CS-5 150A x 10K
CS-5 200A x 10K
CS-6 40A x 10K
CS-6 50A x 10K
CS-6 65A x 10K
CS-6 80A x 10K
CS-6 100A x 10K
CS-6 125A x 10K
CS-6 150A x 10K
CS-6 200A x 10K
1. Các Khớp xoay có thể xoay 360 độ.
2. Chúng cần 1 lực bằng tay lớn để vặn
3. Cấu trúc đơn giản.

Chú ý : sử dụng với một chất lỏng ở 100 độ C (212 độ F) hoặc nhiều hơn hoặc với một chất lỏng đặc biệt.


Áp suất tối đa 2.1MPa
Nhiệt độ tối đa 100 degrees C
(212 degrees F)
Chất liệu Thép hàn không gỉ
Chốt NBR O-ring
Kiểu kết nối mặt bích



Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI QUAY B SERIES SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI QUAY B SERIES SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI QUAY B SERIES SHOWA GIKEN

STANDARD SWIVEL JOINTS B Series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối quay B Series từ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
B-1 10A
B-1 15A
B-1 20A
B-1 25A
B-1 32A
B-1 40A
B-2 10A
B-2 15A
B-2 20A
B-2 25A
B-2 32A
B-2 40A
B-3 10A
B-3 15A
B-3 20A
B-3 25A
B-3 32A
B-3 40A
1. Các Khớp xoay có thể xoay 360 độ.
2. Chúng cần 1 lực bằng tay lớn để vặn
3. Cấu trúc đơn giản.







Áp suất tối đa 13.7MPa
Nhiệt độ tối đa 100 degrees C
(212 degrees F)
Chất liệu Thép (thép hàn)
Chốt NBR O-ring
Buck-up Ring PTFE
Kết nối Female Taper Thread (Rc)



Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

KHỚP NỐI QUAY SRK SERIES SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI QUAY SRK SERIES SHOWA GIKEN

KHỚP NỐI QUAY SRK SERIES SHOWA GIKEN

STANDARD SWIVEL JOINTS SRK Series

 

Chi tiết kỹ thuật và thông số các dòng sản phẩm chính hãng khớp nối quay SRK Series từ nhà sản xuất Showa Giken xuất xứ Japan
Model:
SRK-2 10A
SRK-2 15A
SRK-2 20A
SRK-2 25A
SRK-2 32A
SRK-2 40A
SRK-2 50A
SRK-2 65A
SRK-2 80A
SRK-3 10A
SRK-3 15A
SRK-3 20A
SRK-3 25A
SRK-3 32A
SRK-3 40A
SRK-3 50A
SRK-3 65A
SRK-3 80A
1. Với thiết kế cân bằng áp lực tuyệt vời, lực tải lên tạo ra từ các chất lỏng từ áp lực bên trong được cân bằng cũng vì vậy sự quá tải không xảy ra trên các ổ trục. Các ổ trục chịu đựng áp lực cao nhất và cung cấp hoạt động ổn định với mô-men xoắn ít biến động do áp lực xoay liên tục.

2. độ bền cơ học lớn
3. Bảo trì là dễ dàng, với cấu trúc đơn giản

Khớp nối kiểu mặt bích (SRK-2F và 3F) cũng có thể được sản xuất theo yêu cầu



Áp suất tối đa 10A to 40A 34.3MPa
50A to 80A 24.5MPa
Nhiệt độ tối đa 100 degrees C
(212 degrees F)
Chất liệu Thép (thép hàn)
Seal NBR O-ring
Kết nối Female Taper Thread (Rc)



Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com